TOEIC Listening 2

Khoá học TOEIC Listening 2

  5 (1 đánh giá)

4957 học viên

Nhà cung cấp

KYNA

198.000 đ198.000 đ

Xem video

Giới thiệu khóa học

Bộ khóa học TOEIC Listening gồm 2 khóa:

  • TOEIC Listening 1: Các kỹ năng cần thiết khi làm bài thi Nghe
  • TOEIC Listening 2: Từ vựng cần thiết cho mỗi chủ đề

Bạn sẽ học được gì ?

  • TOEIC Listening 1: Các kỹ năng cần thiết khi làm bài thi Nghe
  • TOEIC Listening 2: Từ vựng cần thiết cho mỗi chủ đề

Nội dung khóa học

  • I. IDENTIFYING PHOTOGRAPHS BASED ON ACTIONS (nhận dạng tranh dựa trên hành động)

  • 1. seeing (nhìn)

  • 2. talking (nói)

  • 3. working (làm việc)

  • 4. performing outdoors (trình diễn ngoài trời)

  • 5. lecturing (diễn thuyết / giảng dạy)

  • 6. sitting + standing (ngồi + đứng)

  • 7. walking (đi)

  • 8. boarding (lên tàu, xe, máy bay…)

  • 9. pushing a cart (đẩy xe hàng)

  • 10. displaying (trưng bày)

  • 11. serving (phục vụ)

  • 12. parking (đỗ xe)

  • 13. other actions (các hành động khác)

  • II. IDENTIFYING PHOTOGRAPHS BASED ON COMMON SETTINGS OR LOCATIONS (nhận dạng tranh dựa trên ngữ cảnh và địa điểm)

  • 1. workplace (công sở)

  • 2. construction sites (công trường xây dựng)

  • 3. travelling (đi lại / du lịch)

  • 4. restaurants (nhà hàng)

  • 5. shopping (mua sắm)

  • 6. other public places (các địa điểm công cộng khác)

  • 7. outdoor activities (các hoạt động ngoài trời)

  • 8. around a house (xung quanh nhà)

  • 1. where / when / who (câu hỏi where / when / who)

  • 2. why / how / what (câu hỏi why / how / what)

  • 3. which / Yes-no questions (câu hỏi which / câu hỏi không có từ để hỏi)

  • 4. negative questions / tag questions / choice questions (câu hỏi phủ định / câu hỏi đuôi / câu hỏi lựa chọn) "

  • I. workplace (nơi công sở)

  • 1. human resources (nhân sự)

  • 2. office and corporate property (văn phòng và tài sản doanh nghiệp)

  • 3. general business, finance and budgeting (các vấn đề kinh doanh nói chúng, tài chính và ngân sách)

  • II. everyday situations (các tình huống hàng ngày)

  • III. travel and freetime activities (đi lại và các hoạt động giải trí)

  • 1 : Messages

  • 1 . (a) Telephone messages (tin nhắn điện thoại)

  • 1 . (b) recorded messages (tin nhắn ghi âm)

  • 2. announcements (thông báo)

  • 3. introductions (bài giới thiệu)

  • 4. instructions (hướng dẫn)

  • 5. advertisements (quảng cáo)

  • 6. reports + broadcasts (bản tin)

  • 7. speeches + talks (diễn thuyết + tọa đàm)

  • Đánh giá góp ý cho khóa học

  • Các khóa học có liên quan

Nhận xét của học viên

Chưa có đánh giá

Lịch sử giá

Giá thấp nhất: 198000 đ
Giá cao nhất: 198000 đ
Được cập nhật: 9 giờ trước
  • Hiện tại đang là giá thấp nhất, bạn có muốn mua ngay? Đến nơi bán
  • Bạn đang chờ giá tốt hơn ?. Sử dụng 2 cách nhận thông báo bên dưới nhé

Từ trình duyệt

Trình duyệt không hỗ trợ

Từ email

Đăng ký nhận thông báo thất bại

Đăng ký nhận thông báo thành công

Hủy đăng ký thông báo thất bại

Hủy đăng ký thông báo thành công

Xin vui lòng nhập đúng định dạng email

Bạn đang gặp lỗi khi sử dụng ?. Báo cáo tại đây

Nguồn: KYNA

Mã giảm giá KYNA

Tính năng khóa học

  • Bài giảng 44
  • Thời lượng 7h 0'
  • Học viên 4957
  • Trình độ: Chuyên sâu
  • Sở hữu mãi mãi
  • Xem được trên máy tính, điện thoại, tablet
  • Cấp chứng nhận hoàn thành

Đến nơi bán